Vuốt để xem ảnh khác
6GK5216-0BA00-2AC2 | SCALANCE XC216
SCALANCE XC216 manageable Layer 2 IE switch; IEC 62443-4-2 certified; 16X 10/100 Mbit/s RJ45 ports; 1x console port, diagnostics LED; redundant power supply; temperature range -40 °C to +70 °C; assembly: DIN rail/S7 mounting rail/wall Office redundancy functions features (RSTP, VLAN,...); PROFINET IO device; Ethernet/IP-compliant; C-plug slot;
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Những thắc mắc phổ biến về 6GK5216-0BA00-2AC2 | SCALANCE XC216
🔰 Tổng quan
Siemens 6GK5216-0BA00-2AC2 (SCALANCE XC216) là bộ chuyển mạch Ethernet công nghiệp không quản lý (Unmanaged Industrial Ethernet Switch) thuộc dòng SCALANCE XC-200 của Siemens. Thiết bị được thiết kế để xây dựng hệ thống mạng Industrial Ethernet có độ tin cậy cao trong các nhà máy, dây chuyền sản xuất và hệ thống tự động hóa hiện đại.
SCALANCE XC216 được trang bị 16 cổng RJ45 Fast Ethernet (10/100 Mbps), cho phép kết nối PLC, HMI, SCADA, IPC, biến tần, robot công nghiệp và nhiều thiết bị Ethernet khác. Thiết bị hoạt động theo cơ chế Plug & Play, không yêu cầu cấu hình, giúp giảm thời gian triển khai và chi phí vận hành.

⚙️ Thiết kế & vận hành
SCALANCE XC216 được thiết kế chắc chắn, đáp ứng tốt các điều kiện làm việc trong môi trường công nghiệp.
Đặc điểm nổi bật
- Thiết kế vỏ kim loại bền chắc.
- Lắp đặt trên thanh DIN Rail tiêu chuẩn.
- Hoạt động theo cơ chế Plug & Play.
- Không cần cấu hình.
- Đèn LED hiển thị trạng thái nguồn và trạng thái kết nối từng cổng.
- Khả năng chống rung, chống sốc và chống nhiễu điện từ (EMC) cao.
- Hoạt động liên tục 24/7 trong môi trường công nghiệp.
Thiết kế tối ưu giúp việc lắp đặt, thay thế và bảo trì trở nên nhanh chóng và thuận tiện.

🔌 Khả năng kết nối
SCALANCE XC216 hỗ trợ kết nối đồng thời nhiều thiết bị trong hệ thống.
Cổng kết nối
- 16 × RJ45 Industrial Ethernet
- Tốc độ truyền 10/100 Mbps
- Hỗ trợ Auto Negotiation
- Hỗ trợ Auto MDI/MDI-X
- Chế độ chuyển mạch Store-and-Forward
Thiết bị tương thích
- PLC Siemens S7-200 SMART
- PLC Siemens S7-1200
- PLC Siemens S7-1500
- PLC S7-300 / S7-400
- SIMATIC HMI
- WinCC / SCADA
- Máy tính công nghiệp (IPC)
- Biến tần SINAMICS
- Robot công nghiệp
- Camera IP công nghiệp
🌐 Truyền thông & mạng
Thiết bị hỗ trợ các chuẩn Ethernet công nghiệp thông dụng.
Chuẩn truyền thông
- Industrial Ethernet
- IEEE 802.3
- IEEE 802.3u
- 10BASE-T
- 100BASE-TX
Đặc điểm mạng
- Unmanaged Switch
- Plug & Play
- Truyền dữ liệu tốc độ cao
- Chuyển mạch tốc độ dây (Wire Speed)
- Độ trễ thấp
- Hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp
SCALANCE XC216 đảm bảo khả năng truyền thông ổn định giữa các thiết bị trong mạng tự động hóa.
🚀 Hiệu năng & độ tin cậy
Thiết bị được tối ưu hóa để hoạt động bền bỉ trong các ứng dụng công nghiệp.
Tính năng nổi bật
- Công nghệ Store-and-Forward Switching.
- Tự động nhận diện tốc độ kết nối.
- Tự động nhận diện cáp thẳng/cáp chéo (Auto MDI/MDI-X).
- Hiệu suất chuyển mạch cao.
- Hoạt động liên tục 24/7.
- Độ tin cậy cao.
- Tuổi thọ dài.
💾 Lắp đặt & bảo trì
SCALANCE XC216 được thiết kế để triển khai và bảo trì dễ dàng.
Hỗ trợ
- Lắp đặt trên DIN Rail
- Nguồn cấp 24 VDC
- Đấu nối nhanh
- Không cần cấu hình
- Dễ dàng thay thế thiết bị
- Bảo trì tối thiểu

🏭 Ứng dụng thực tế
Siemens 6GK5216-0BA00-2AC2 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Dây chuyền sản xuất tự động
- Hệ thống PLC Siemens
- Nhà máy thực phẩm và đồ uống
- Nhà máy điện
- Nhà máy xi măng
- Trạm xử lý nước và nước thải
- Hệ thống HVAC
- Trung tâm logistics
- Hệ thống SCADA
- Nhà máy thông minh (Smart Factory)
Đây là giải pháp lý tưởng cho các hệ thống cần kết nối nhiều thiết bị Ethernet với độ ổn định cao.
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Model (MLFB) | 6GK5216-0BA00-2AC2 |
| Tên sản phẩm | SCALANCE XC216 |
| Dòng sản phẩm | SCALANCE XC |
| Hãng | Siemens |
| Loại thiết bị | Switch Ethernet công nghiệp Layer 2 có quản lý (Managed), chứng nhận IEC 62443-4-2 |
| Điện áp cấp | 24 V DC |
| Dải điện áp hoạt động | 9.6 – 31.2 V DC |
| Công suất tiêu thụ | 6.6 W (0.275 A ở điện áp định mức, tối đa 0.55 A) |
| Số cổng RJ45 | 16 cổng 10/100 Mbps (Fast Ethernet) |
| Cổng Console | 1 cổng RJ11 |
| Tiếp điểm báo lỗi | Có (24 V DC, tối đa 0.1 A) |
| Quản lý mạng | Web-based Management, CLI, SNMP v1/v2/v3, HTTP/HTTPS, SSH/SSL, Telnet, TFTP/SFTP, RMON, SysLog |
| Tương thích PROFINET | Class B, PROFINET IO Device |
| Tương thích EtherNet/IP | Có |
| Tính năng dự phòng | MRP, MRP-I (LC mode), HRP, RSTP/RSTP+/MSTP, STP, PRP, LACP, H-Sync Forwarding, PROFINET System Redundancy |
| VLAN | Hỗ trợ 257 VLAN (Port-based và Dynamic VLAN) |
| DHCP | DHCP Server, DHCP Client, Option 82, Option 66, Option 67 |
| Tính năng bảo mật | IEEE 802.1X (RADIUS), SSH, SSL, Broadcast/Multicast/Unicast Limiter |
| Tính năng khác | Port Mirroring, Multiport Mirroring, QoS (DSCP), IGMP Snooping/Querier, C-PLUG, NTP/SNTP, SICLOCK, CiR/H-CiR |
| Kích thước (R × C × S) | 120 × 147 × 125 mm |
| Khối lượng | 0.8 kg |
| Chất liệu vỏ | Polycarbonate (PC-GF10) kết hợp nhôm đúc áp lực |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C đến +70°C |
| Nhiệt độ lưu kho | -40°C đến +85°C |
| Độ ẩm tương đối | Tối đa 95% tại 25°C (không ngưng tụ) |
| Chuẩn bảo vệ | IP20 |
| Lắp đặt | Gắn trên thanh DIN 35 mm, gắn tường, ray S7-300 hoặc ray S7-1500 |
| Chứng nhận | IEC 62443-4-2, CE, cULus, KC, RCM, ATEX, UKEX, IECEx, FM, CCC-Ex, EN 50121-4 (Railway), RoHS, DNV, NK, RINA |
| Bảo hành | 5 năm |
| MTBF | 48 năm |
| Trạng thái sản phẩm | Active Product (Đang hoạt động) |
Sản phẩm liên quan
Gợi ý từ danh mục SCALANCE industrial switches